house of correction

house of correction

A judge may sentence a petty thief to a house of correction.

Định nghĩa

Danh từ: (trước đây) nhà tù hoặc nơi giam giữ dành cho những người bị kết án các tội nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị đưa đến nhà tù dành cho tội nhẹ tội trộm vặt.)
  • (Tòa nhà từng nơi giam giữ những người lang thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be committed to a house of correction": bị đưa vào nhà tù dành cho tội nhẹ.

    • Many petty offenders were committed to the house of correction in the 19th century. (Nhiều tội phạm nhỏ đã bị đưa vào nhà tù dành cho tội nhẹ vào thế kỷ 19.)
  • "workhouse vs. house of correction": nhà tế bần thường dành cho người nghèo, trong khi house of correction nơi giam giữ hình sự dành cho tội nhẹ.

    • The distinction between a workhouse and a house of correction was often blurred in practice. (Sự khác biệt giữa nhà tế bần nhà tù dành cho tội nhẹ thường bị mờ nhạt trong thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Correctional facility (n): cơ sở cải tạo (thuật ngữ hiện đại hơn).

    • The correctional facility replaced the old house of correction. (Cơ sở cải tạo đã thay thế nhà tù dành cho tội nhẹ .)
  • House of detention (n): nhà giam tạm thời (thường dùng cho người chờ xét xử).

    • The suspect was held in a house of detention before trial. (Nghi phạm bị giam giữ trong nhà giam tạm thời trước khi xét xử.)
Từ đồng nghĩa
  • Jail: nhà tù (nói chung, nhưng thường chỉ nơi giam giữ ngắn hạn).
  • Penitentiary: trại giam (dành cho tội nặng hơn, dài hạn).
  • Bridewell: (lịch sử) một loại cụ thểAnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send to: gửi đến (thường dùng với house of correction).

    • The magistrate sent the pickpocket to the house of correction for three months. (Quan tòa đã gửi kẻ móc túi đến nhà tù dành cho tội nhẹ trong ba tháng.)
  • Commit to: giam giữ tại (thuật ngữ pháp ).

    • He was committed to the house of correction under the Vagrancy Act. (Anh ta bị giam giữ tại nhà tù dành cho tội nhẹ theo Đạo luật về người lang thang.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the house of correction": ở trong (nghĩa bóng, chỉ sự trừng phạt).

    • After his arrest, he found himself in the house of correction for the first time. (Sau khi bị bắt, lần đầu tiên anh ta thấy mìnhtrong .)
  • "A sentence to the house of correction": bản án giam giữ tại nhà tù dành cho tội nhẹ.

    • A sentence to the house of correction was often seen as a way to reform petty criminals. (Bản án giam giữ tại nhà tù dành cho tội nhẹ thường được xem như cách cải tạo tội phạm nhỏ.)